辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xe tăng" (1件)

xe tăng
play
日本語 名戦車
マイ単語
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される

swap_horiz 類語検索結果 "xe tăng" (1件)

xe tăng chủ lực
日本語 名主力戦車
マイ単語
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
主力戦車は歩兵部隊の屋台骨だ。

format_quote フレーズ検索結果 "xe tăng" (3件)

Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
運転手は他の車を追い越すために加速した。
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
主力戦車は歩兵部隊の屋台骨だ。